Seikatsu JapanSeikatsu Japan

Glossary

Japanese life terms

visa

Residence Card

在留カード

Thẻ cư trú mà người nước ngoài thường cần mang theo tại Nhật, thể hiện tư cách lưu trú, thời hạn lưu trú và giới hạn làm việc.

Read term

housing

Guarantor Company

保証会社

Công ty bảo lãnh tiền thuê nhà cho người thuê. Nhiều hợp đồng thuê nhà yêu cầu dịch vụ này và người thuê thường trả phí.

Read term

health

National Health Insurance

国民健康保険

Chương trình bảo hiểm y tế công, thường dành cho sinh viên, freelancer và người không tham gia bảo hiểm của công ty.

Read term

finance

Revolving Payment

リボ払い

Cách thanh toán thẻ tín dụng theo số tiền cố định mỗi tháng. Lãi có thể cao nên cần kiểm tra điều kiện kỹ.

Read term

administration

My Number

マイナンバー

Mã số cá nhân của Nhật dùng cho thuế, an sinh xã hội và thủ tục hành chính. Không nên chia sẻ tùy tiện; hãy xác nhận lý do cần cung cấp.

Read term

housing

Key Money

礼金

Khoản phí không hoàn lại đôi khi cần trả khi thuê nhà. Hãy so sánh riêng với tiền đặt cọc và phí môi giới.

Read term

housing

Renewal Fee

更新料

Phí có thể phải trả khi gia hạn hợp đồng thuê nhà. Hãy kiểm tra số tiền và thời điểm trước khi ký.

Read term

mobile

Cancellation Fee

解約金

Khoản phí có thể phát sinh khi hủy hợp đồng. Ngay cả khi phí hủy bị giới hạn, hóa đơn cuối hoặc quy định trả thiết bị vẫn quan trọng.

Read term

visa

Residence Status

在留資格

Tư cách pháp lý xác định lý do bạn được ở Nhật và hoạt động được phép. Thay đổi công việc, kinh doanh hoặc gia đình có thể cần xác nhận.

Read term

health

Co-payment

自己負担

Phần chi phí y tế bạn tự trả sau bảo hiểm. Mức chi trả có thể khác theo tuổi, bảo hiểm và điều trị.

Read term

jobs

Withholding Tax

源泉徴収

Thuế thu nhập được khấu trừ trước khi bạn nhận lương hoặc thù lao. Hãy kiểm tra phiếu lương và giấy tờ cuối năm khi đổi việc.

Read term